The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sườn xào chua ngọt tiếng Anh là gì?

sườn xào chua ngọt tiếng Anh là sweet and sour pork ribs /swit ænd ˈsaʊə pɔk rɪbz/. Món sườn heo nấu với sốt chua ngọt, phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam.

Hình minh hoạ "sườn xào chua ngọt" tiếng Anh là "sweet and sour pork ribs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sweet and sour pork ribs

Danh từ
/swit ænd ˈsaʊə pɔk rɪbz/

Ví dụ câu với sườn xào chua ngọt / sweet and sour pork ribs

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn sườn xào chua ngọt tại nhà hàng Trung Quốc.

    Last night, I ate sweet and sour pork ribs at a Chinese restaurant.

  2. 2

    Sườn xào chua ngọt là món yêu thích của tôi vì vị chua ngọt cân đối.

    Sweet and sour pork ribs is my favorite dish because of its balanced sweet and sour taste.

Ghi chú dùng từ sườn xào chua ngọt

Sườn xào chua ngọt là món ăn phổ biến, có vị chua ngọt đặc trưng. Các từ liên quan: 'sườn' (pork ribs), 'sốt chua ngọt' (sweet and sour sauce), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ sườn xào chua ngọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với sườn xào chua ngọt

Câu hỏi thường gặp về "sườn xào chua ngọt"

Sườn xào chua ngọt tiếng Anh là gì?

Sườn xào chua ngọt tiếng Anh là "sweet and sour pork ribs" (danh từ), nghĩa là: Món sườn heo nấu với sốt chua ngọt, phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam.

"sweet and sour pork ribs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sweet and sour pork ribs" nghĩa tiếng Việt là "sườn xào chua ngọt". Sườn xào chua ngọt là món ăn phổ biến, có vị chua ngọt đặc trưng.

Phát âm "sweet and sour pork ribs" như thế nào?

"sweet and sour pork ribs" có phiên âm IPA /swit ænd ˈsaʊə pɔk rɪbz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sweet and sour pork ribs"?

Last night, I ate sweet and sour pork ribs at a Chinese restaurant. — Tối qua tôi đã ăn sườn xào chua ngọt tại nhà hàng Trung Quốc.