Tiếng Việt
Súp de tiếng Anh là gì?
súp de tiếng Anh là chaudière /ʃəˈdɪər/. Nồi hơi dùng để đun sôi nước hoặc chất lỏng khác, thường dùng trong nấu ăn hoặc công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chaudière
Ví dụ câu với súp de / chaudière
- 1
Tôi đã mua một chiếc súp de mới để nấu súp.
I bought a new chaudiere to make soup.
- 2
Nồi hơi này cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
This chaudiere needs regular inspection to ensure safety.
Ghi chú dùng từ súp de
Súp de là từ tiếng Pháp, nghĩa là nồi hơi. Các từ liên quan gồm 'kettle' (ấm đun nước), 'boiler' (nồi hơi công nghiệp), 'pot' (nồi nấu ăn).
Video minh hoạ súp de
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súp de
Câu hỏi thường gặp về "súp de"
Súp de tiếng Anh là gì?
Súp de tiếng Anh là "chaudière" (danh từ), nghĩa là: Nồi hơi dùng để đun sôi nước hoặc chất lỏng khác, thường dùng trong nấu ăn hoặc công nghiệp.
"chaudière" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chaudière" nghĩa tiếng Việt là "súp de". Súp de là từ tiếng Pháp, nghĩa là nồi hơi.
Phát âm "chaudière" như thế nào?
"chaudière" có phiên âm IPA /ʃəˈdɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chaudière"?
I bought a new chaudiere to make soup. — Tôi đã mua một chiếc súp de mới để nấu súp.