Tiếng Việt
Sụt lún tiếng Anh là gì?
sụt lún tiếng Anh là subsidence /ˈsʌbsɪdəns/. Hiện tượng đất hoặc mặt đất bị lún xuống do các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subsidence
Ví dụ câu với sụt lún / subsidence
- 1
Sụt lún đất đã gây thiệt hại lớn cho các công trình xây dựng.
The subsidence of the ground caused significant damage to the buildings.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra nguyên nhân của sụt lún để đảm bảo an toàn.
We need to investigate the cause of the subsidence to ensure safety.
Ghi chú dùng từ sụt lún
Sụt lún là hiện tượng đất hoặc mặt đất bị hạ thấp xuống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'địa chấn' (earthquake), 'địa chất' (geology), và 'địa chất công trình' (geotechnical engineering).
Video minh hoạ sụt lún
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sụt lún
Câu hỏi thường gặp về "sụt lún"
Sụt lún tiếng Anh là gì?
Sụt lún tiếng Anh là "subsidence" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng đất hoặc mặt đất bị lún xuống do các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo gây ra.
"subsidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subsidence" nghĩa tiếng Việt là "sụt lún". Sụt lún là hiện tượng đất hoặc mặt đất bị hạ thấp xuống.
Phát âm "subsidence" như thế nào?
"subsidence" có phiên âm IPA /ˈsʌbsɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subsidence"?
The subsidence of the ground caused significant damage to the buildings. — Sụt lún đất đã gây thiệt hại lớn cho các công trình xây dựng.