Tiếng Việt
Sụt giá tiếng Anh là gì?
sụt giá tiếng Anh là Depreciate /dɪˈpriːʃieɪt/. Giảm giá trị của một tài sản theo thời gian hoặc do các yếu tố thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Depreciate
Ví dụ câu với sụt giá / Depreciate
- 1
Giá cổ phiếu có xu hướng sụt giảm sau tin tức kinh tế tiêu cực.
The stock price started to depreciate after the negative economic news.
- 2
Xe hơi mất giá nhanh chóng sau khi ra khỏi showroom.
Cars tend to depreciate quickly after leaving the dealership.
Ghi chú dùng từ sụt giá
Sụt giá là quá trình giảm giá trị của tài sản theo thời gian hoặc do thị trường. Các từ liên quan: 'appreciate' (tăng giá trị), 'value' (giá trị), 'market' (thị trường).
Video minh hoạ sụt giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sụt giá
Câu hỏi thường gặp về "sụt giá"
Sụt giá tiếng Anh là gì?
Sụt giá tiếng Anh là "Depreciate" (động từ), nghĩa là: Giảm giá trị của một tài sản theo thời gian hoặc do các yếu tố thị trường.
"Depreciate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Depreciate" nghĩa tiếng Việt là "sụt giá". Sụt giá là quá trình giảm giá trị của tài sản theo thời gian hoặc do thị trường.
Phát âm "Depreciate" như thế nào?
"Depreciate" có phiên âm IPA /dɪˈpriːʃieɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Depreciate"?
The stock price started to depreciate after the negative economic news. — Giá cổ phiếu có xu hướng sụt giảm sau tin tức kinh tế tiêu cực.