Tiếng Việt
Sụt thế tiếng Anh là gì?
sụt thế tiếng Anh là voltage drop /ˈvoʊltɪdʒ drɒp/. Sự giảm điện áp khi dòng điện chạy qua một phần của mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voltage drop
Ví dụ câu với sụt thế / voltage drop
- 1
Sụt thế xảy ra khi dòng điện đi qua các dây dẫn có điện trở cao.
Voltage drop occurs when current passes through wires with high resistance.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra sụt thế để đảm bảo an toàn trong hệ thống điện.
We need to check the voltage drop to ensure safety in the electrical system.
Ghi chú dùng từ sụt thế
Sụt thế là hiện tượng giảm điện áp trong mạch điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'resistance' (điện trở), 'current' (dòng điện), 'power loss' (mất mát công suất).
Video minh hoạ sụt thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sụt thế
Câu hỏi thường gặp về "sụt thế"
Sụt thế tiếng Anh là gì?
Sụt thế tiếng Anh là "voltage drop" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm điện áp khi dòng điện chạy qua một phần của mạch điện.
"voltage drop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voltage drop" nghĩa tiếng Việt là "sụt thế". Sụt thế là hiện tượng giảm điện áp trong mạch điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'resistance' (điện trở), 'current' (dòng điện), 'power loss' (mất mát công suất).
Phát âm "voltage drop" như thế nào?
"voltage drop" có phiên âm IPA /ˈvoʊltɪdʒ drɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voltage drop"?
Voltage drop occurs when current passes through wires with high resistance. — Sụt thế xảy ra khi dòng điện đi qua các dây dẫn có điện trở cao.