Tiếng Việt
Suy đồi tiếng Anh là gì?
suy đồi tiếng Anh là Decay /dɪˈkeɪ/. Suy đồi là quá trình phân hủy hoặc mục nát của vật chất, thường do tác động của vi sinh vật hoặc yếu tố môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decay
Ví dụ câu với suy đồi / Decay
- 1
Cây cối bắt đầu suy đồi khi không được chăm sóc đúng cách.
The wood began to decay after being exposed to rain for months.
- 2
Thực phẩm để lâu sẽ suy đồi và không an toàn để ăn.
Food will decay if left out too long, making it unsafe to eat.
Ghi chú dùng từ suy đồi
Suy đồi liên quan đến quá trình phân hủy, phân rã. Các từ liên quan gồm '腐朽 (fǔ xiǔ)', 'phân hủy', 'mục nát'.
Video minh hoạ suy đồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy đồi
Câu hỏi thường gặp về "suy đồi"
Suy đồi tiếng Anh là gì?
Suy đồi tiếng Anh là "Decay" (động từ), nghĩa là: Suy đồi là quá trình phân hủy hoặc mục nát của vật chất, thường do tác động của vi sinh vật hoặc yếu tố môi trường.
"Decay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decay" nghĩa tiếng Việt là "suy đồi". Suy đồi liên quan đến quá trình phân hủy, phân rã.
Phát âm "Decay" như thế nào?
"Decay" có phiên âm IPA /dɪˈkeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decay"?
The wood began to decay after being exposed to rain for months. — Cây cối bắt đầu suy đồi khi không được chăm sóc đúng cách.