Tiếng Việt
Suy tư tiếng Anh là gì?
suy tư tiếng Anh là Meditate /ˈmɛdəˌteɪt/. Suy nghĩ sâu sắc, tập trung vào suy nghĩ hoặc thiền để thư giãn hoặc tìm hiểu ý nghĩa của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meditate
Ví dụ câu với suy tư / Meditate
- 1
Tôi thích suy tư về cuộc sống mỗi buổi sáng.
I like to meditate on life every morning.
- 2
Cô ấy dành thời gian để suy nghĩ về các quyết định quan trọng.
She spends time meditating on important decisions.
Ghi chú dùng từ suy tư
Suy tư liên quan đến thiền và suy nghĩ sâu sắc. Các từ liên quan: thiền (meditation), suy nghĩ (thought), phản ánh (reflection).
Video minh hoạ suy tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy tư
Câu hỏi thường gặp về "suy tư"
Suy tư tiếng Anh là gì?
Suy tư tiếng Anh là "Meditate" (động từ), nghĩa là: Suy nghĩ sâu sắc, tập trung vào suy nghĩ hoặc thiền để thư giãn hoặc tìm hiểu ý nghĩa của điều gì đó.
"Meditate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meditate" nghĩa tiếng Việt là "suy tư". Suy tư liên quan đến thiền và suy nghĩ sâu sắc.
Phát âm "Meditate" như thế nào?
"Meditate" có phiên âm IPA /ˈmɛdəˌteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meditate"?
I like to meditate on life every morning. — Tôi thích suy tư về cuộc sống mỗi buổi sáng.