Tiếng Việt
Suy cử tiếng Anh là gì?
suy cử tiếng Anh là nomination /ˌnɒmɪˈneɪʃən/. Sự đề cử hoặc chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nomination
Ví dụ câu với suy cử / nomination
- 1
Anh ấy đã nhận được sự đề cử làm ứng viên tổng thống.
He received the nomination to run for president.
- 2
Quá trình đề cử diễn ra vào cuối tháng này.
The nomination process takes place at the end of this month.
Ghi chú dùng từ suy cử
Suy cử liên quan đến việc đề cử ai đó cho một vị trí hoặc chức vụ. Các từ liên quan gồm có: 'candidate' (ứng viên), 'appointment' (bổ nhiệm), 'selection' (lựa chọn).
Video minh hoạ suy cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy cử
Câu hỏi thường gặp về "suy cử"
Suy cử tiếng Anh là gì?
Suy cử tiếng Anh là "nomination" (danh từ), nghĩa là: Sự đề cử hoặc chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ.
"nomination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nomination" nghĩa tiếng Việt là "suy cử". Suy cử liên quan đến việc đề cử ai đó cho một vị trí hoặc chức vụ.
Phát âm "nomination" như thế nào?
"nomination" có phiên âm IPA /ˌnɒmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nomination"?
He received the nomination to run for president. — Anh ấy đã nhận được sự đề cử làm ứng viên tổng thống.