The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suy ra tiếng Anh là gì?

suy ra tiếng Anh là deduce /dɪˈdus/. Phân tích để rút ra kết luận dựa trên các bằng chứng hoặc lý lẽ.

Hình minh hoạ "suy ra" tiếng Anh là "deduce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deduce

Danh từ
/dɪˈdus/

Ví dụ câu với suy ra / deduce

  1. 1

    Từ các dấu hiệu, anh ấy có thể suy ra rằng trời sắp mưa.

    From the clues, he could deduce that it was going to rain.

  2. 2

    Chúng ta cần suy ra nguyên nhân của vấn đề này.

    We need to deduce the cause of this problem.

Ghi chú dùng từ suy ra

Suy ra là quá trình suy luận dựa trên các dữ kiện có sẵn. Các từ liên quan gồm có 'infer' (suy luận), 'conclude' (kết luận), và 'reason' (lý do).

Video minh hoạ suy ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suy ra

Câu hỏi thường gặp về "suy ra"

Suy ra tiếng Anh là gì?

Suy ra tiếng Anh là "deduce" (danh từ), nghĩa là: Phân tích để rút ra kết luận dựa trên các bằng chứng hoặc lý lẽ.

"deduce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deduce" nghĩa tiếng Việt là "suy ra". Suy ra là quá trình suy luận dựa trên các dữ kiện có sẵn.

Phát âm "deduce" như thế nào?

"deduce" có phiên âm IPA /dɪˈdus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deduce"?

From the clues, he could deduce that it was going to rain. — Từ các dấu hiệu, anh ấy có thể suy ra rằng trời sắp mưa.