Tiếng Việt
Suy nghĩ đen tối tiếng Anh là gì?
suy nghĩ đen tối tiếng Anh là dark thought /dɑrk θɔt/. Ý nghĩ tiêu cực hoặc tiêu cực, thường liên quan đến những suy nghĩ xấu xa hoặc tiêu cực về bản thân hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dark thought
Ví dụ câu với suy nghĩ đen tối / dark thought
- 1
Anh ấy thường xuyên có những suy nghĩ đen tối về tương lai của mình.
He often has dark thoughts about his future.
- 2
Đừng để những suy nghĩ đen tối chi phối tâm trí của bạn.
Don't let dark thoughts dominate your mind.
Ghi chú dùng từ suy nghĩ đen tối
Suy nghĩ đen tối đề cập đến những ý nghĩ tiêu cực hoặc tiêu cực. Các từ liên quan: 'negative thinking' (suy nghĩ tiêu cực), 'pessimism' (bi quan), 'despair' ( tuyệt vọng).
Video minh hoạ suy nghĩ đen tối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy nghĩ đen tối
Câu hỏi thường gặp về "suy nghĩ đen tối"
Suy nghĩ đen tối tiếng Anh là gì?
Suy nghĩ đen tối tiếng Anh là "dark thought" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩ tiêu cực hoặc tiêu cực, thường liên quan đến những suy nghĩ xấu xa hoặc tiêu cực về bản thân hoặc người khác.
"dark thought" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dark thought" nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ đen tối". Suy nghĩ đen tối đề cập đến những ý nghĩ tiêu cực hoặc tiêu cực.
Phát âm "dark thought" như thế nào?
"dark thought" có phiên âm IPA /dɑrk θɔt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dark thought"?
He often has dark thoughts about his future. — Anh ấy thường xuyên có những suy nghĩ đen tối về tương lai của mình.