Tiếng Việt
Suy nghĩ tiếng Anh là gì?
suy nghĩ tiếng Anh là think /θɪŋk/. Suy nghĩ là quá trình tư duy, hình thành ý kiến hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
think
Ví dụ câu với suy nghĩ / think
- 1
Tôi cần thời gian để suy nghĩ về quyết định này.
I need some time to think about this decision.
- 2
Cô ấy thường xuyên suy nghĩ về tương lai.
She often thinks about the future.
Ghi chú dùng từ suy nghĩ
Suy nghĩ là hoạt động của trí óc để hình thành ý kiến hoặc quyết định. Các từ liên quan gồm 'consider' (xem xét), 'ponder' (suy nghĩ sâu sắc), 'reflect' (suy ngẫm).
Video minh hoạ suy nghĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy nghĩ
- suy nghĩ kỹthink thoroughly
- suy nghĩ lạireconsider
- suy nghĩ nhiềuoverthink
- suy nghĩ vẩn vơwander
- suy nghĩ đen tốidark thought
- suy nghĩ kỹ càngthorough consideration
- suy nghĩ đơn giảnsimple thought
- suy nghĩ tích cựcpositive thought
- suy nghĩ tiêu cựcNegative thinking
- suy nghĩ chín chắndeliberate
- suy nghĩ lung tungmuddled thinking
- suy nghĩ thoáng quaGlimpse
Câu hỏi thường gặp về "suy nghĩ"
Suy nghĩ tiếng Anh là gì?
Suy nghĩ tiếng Anh là "think" (danh từ), nghĩa là: Suy nghĩ là quá trình tư duy, hình thành ý kiến hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó.
"think" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"think" nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ". Suy nghĩ là hoạt động của trí óc để hình thành ý kiến hoặc quyết định.
Phát âm "think" như thế nào?
"think" có phiên âm IPA /θɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "think"?
I need some time to think about this decision. — Tôi cần thời gian để suy nghĩ về quyết định này.