The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suy nghĩ lung tung tiếng Anh là gì?

suy nghĩ lung tung tiếng Anh là muddled thinking /ˈmʌdəld ˈθɪŋkɪŋ/. Suy nghĩ không rõ ràng, rối rắm, không mạch lạc.

Hình minh hoạ "suy nghĩ lung tung" tiếng Anh là "muddled thinking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

muddled thinking

Danh từ
/ˈmʌdəld ˈθɪŋkɪŋ/

Ví dụ câu với suy nghĩ lung tung / muddled thinking

  1. 1

    His muddled thinking made it difficult to understand his arguments.

    Suy nghĩ lung tung của anh ấy khiến việc hiểu các lập luận trở nên khó khăn.

  2. 2

    She was confused due to her muddled thinking during the meeting.

    Cô ấy bối rối vì suy nghĩ lung tung trong cuộc họp.

Ghi chú dùng từ suy nghĩ lung tung

Suy nghĩ lung tung mô tả trạng thái suy nghĩ không rõ ràng hoặc rối rắm. Các từ liên quan: confusion (sự nhầm lẫn), disorganized (không có tổ chức), chaotic (hỗn loạn).

Video minh hoạ suy nghĩ lung tung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suy nghĩ lung tung

Câu hỏi thường gặp về "suy nghĩ lung tung"

Suy nghĩ lung tung tiếng Anh là gì?

Suy nghĩ lung tung tiếng Anh là "muddled thinking" (danh từ), nghĩa là: Suy nghĩ không rõ ràng, rối rắm, không mạch lạc.

"muddled thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"muddled thinking" nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ lung tung". Suy nghĩ lung tung mô tả trạng thái suy nghĩ không rõ ràng hoặc rối rắm.

Phát âm "muddled thinking" như thế nào?

"muddled thinking" có phiên âm IPA /ˈmʌdəld ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "muddled thinking"?

Suy nghĩ lung tung của anh ấy khiến việc hiểu các lập luận trở nên khó khăn. — His muddled thinking made it difficult to understand his arguments.