Tiếng Việt
Toán tư duy tiếng Anh là gì?
toán tư duy tiếng Anh là mathmatical thinking /mathmatical ˈθɪŋkɪŋ/. Khả năng suy nghĩ logic và trừu tượng liên quan đến toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mathmatical thinking
Ví dụ câu với toán tư duy / mathmatical thinking
- 1
Khả năng toán tư duy giúp học sinh giải các bài toán phức tạp hơn.
Mathematical thinking enables students to solve complex problems.
- 2
Phát triển toán tư duy là mục tiêu của nhiều chương trình giáo dục.
Developing mathematical thinking is a goal of many educational programs.
Ghi chú dùng từ toán tư duy
Toán tư duy là khả năng suy nghĩ logic, trừu tượng trong toán học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logic' (lý luận), 'problem-solving' (giải quyết vấn đề), 'abstract reasoning' (lý luận trừu tượng).
Video minh hoạ toán tư duy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toán tư duy
Câu hỏi thường gặp về "toán tư duy"
Toán tư duy tiếng Anh là gì?
Toán tư duy tiếng Anh là "mathmatical thinking" (danh từ), nghĩa là: Khả năng suy nghĩ logic và trừu tượng liên quan đến toán học.
"mathmatical thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mathmatical thinking" nghĩa tiếng Việt là "toán tư duy". Toán tư duy là khả năng suy nghĩ logic, trừu tượng trong toán học.
Phát âm "mathmatical thinking" như thế nào?
"mathmatical thinking" có phiên âm IPA /mathmatical ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mathmatical thinking"?
Mathematical thinking enables students to solve complex problems. — Khả năng toán tư duy giúp học sinh giải các bài toán phức tạp hơn.