Tiếng Việt
Suy yếu do tuổi già tiếng Anh là gì?
suy yếu do tuổi già tiếng Anh là Age-related weakness /eɪʤ rɪˈleɪtɪd ˈwiːknɪs/. Suy yếu do tuổi già, thường gặp trong quá trình lão hóa của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Age-related weakness
Ví dụ câu với suy yếu do tuổi già / Age-related weakness
- 1
Many elderly people experience age-related weakness in their bones.
Nhiều người cao tuổi gặp phải suy yếu do tuổi già trong xương của họ.
- 2
Proper nutrition can help reduce age-related weakness.
Chế độ dinh dưỡng hợp lý có thể giúp giảm suy yếu do tuổi già.
Ghi chú dùng từ suy yếu do tuổi già
Thuật ngữ này mô tả tình trạng suy yếu liên quan đến quá trình lão hóa. Các từ liên quan: 'senescence' (sự lão hóa), 'osteoporosis' (loãng xương), 'frailty' (suy nhược).
Video minh hoạ suy yếu do tuổi già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy yếu do tuổi già
Câu hỏi thường gặp về "suy yếu do tuổi già"
Suy yếu do tuổi già tiếng Anh là gì?
Suy yếu do tuổi già tiếng Anh là "Age-related weakness" (danh từ), nghĩa là: Suy yếu do tuổi già, thường gặp trong quá trình lão hóa của cơ thể.
"Age-related weakness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Age-related weakness" nghĩa tiếng Việt là "suy yếu do tuổi già". Thuật ngữ này mô tả tình trạng suy yếu liên quan đến quá trình lão hóa.
Phát âm "Age-related weakness" như thế nào?
"Age-related weakness" có phiên âm IPA /eɪʤ rɪˈleɪtɪd ˈwiːknɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Age-related weakness"?
Nhiều người cao tuổi gặp phải suy yếu do tuổi già trong xương của họ. — Many elderly people experience age-related weakness in their bones.