Tiếng Việt
Suýt té tiếng Anh là gì?
suýt té tiếng Anh là almost fell /ˈɔːl.məʊst fɛl/. Gần ngã, suýt bị ngã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
almost fell
Ví dụ câu với suýt té / almost fell
- 1
Tôi suýt té khi trượt chân trên bãi cỏ.
I almost fell when I slipped on the grass.
- 2
Cô ấy suýt té khi chạy nhanh qua cầu.
She almost fell while running quickly across the bridge.
Ghi chú dùng từ suýt té
Cụm từ miêu tả trạng thái gần ngã. Các từ liên quan: fall (ngã), slip (trượt), stumble ( vấp ngã).
Video minh hoạ suýt té
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suýt té
Câu hỏi thường gặp về "suýt té"
Suýt té tiếng Anh là gì?
Suýt té tiếng Anh là "almost fell" (cụm từ), nghĩa là: Gần ngã, suýt bị ngã.
"almost fell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"almost fell" nghĩa tiếng Việt là "suýt té". Cụm từ miêu tả trạng thái gần ngã.
Phát âm "almost fell" như thế nào?
"almost fell" có phiên âm IPA /ˈɔːl.məʊst fɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "almost fell"?
I almost fell when I slipped on the grass. — Tôi suýt té khi trượt chân trên bãi cỏ.