Tiếng Việt
Suýt nữa tiếng Anh là gì?
suýt nữa tiếng Anh là almost /ˈɔːl.məʊst/. Gần như, suýt nữa xảy ra hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
almost
Ví dụ câu với suýt nữa / almost
- 1
Tôi suýt nữa quên mất cuộc họp.
I almost forgot the meeting.
- 2
Cô ấy suýt nữa bị trượt xe đạp.
She almost fell off her bike.
Ghi chú dùng từ suýt nữa
Từ này dùng để diễn tả một điều gì đó gần như xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Các từ liên quan: nearly (hầu như), just about (xem như), close to (gần với).
Video minh hoạ suýt nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suýt nữa
Câu hỏi thường gặp về "suýt nữa"
Suýt nữa tiếng Anh là gì?
Suýt nữa tiếng Anh là "almost" (trạng từ), nghĩa là: Gần như, suýt nữa xảy ra hoặc thành công.
"almost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"almost" nghĩa tiếng Việt là "suýt nữa". Từ này dùng để diễn tả một điều gì đó gần như xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra.
Phát âm "almost" như thế nào?
"almost" có phiên âm IPA /ˈɔːl.məʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "almost"?
I almost forgot the meeting. — Tôi suýt nữa quên mất cuộc họp.