Tiếng Việt
Suýt chết tiếng Anh là gì?
suýt chết tiếng Anh là near-death /nɪər-dɛθ/. Gần chết, trong tình trạng nguy hiểm tới tính mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
near-death
Ví dụ câu với suýt chết / near-death
- 1
Anh ấy suýt chết trong vụ tai nạn ô tô.
He nearly died in the car accident.
- 2
Cô ấy suýt chết vì bệnh nặng.
She almost died from a serious illness.
Ghi chú dùng từ suýt chết
Từ này mô tả trạng thái nguy hiểm đến tính mạng. Các từ liên quan: 'dangerous' (nguy hiểm), 'life-threatening' (đe dọa tính mạng), 'critical' (nghiêm trọng).
Video minh hoạ suýt chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suýt chết
Câu hỏi thường gặp về "suýt chết"
Suýt chết tiếng Anh là gì?
Suýt chết tiếng Anh là "near-death" (tính từ), nghĩa là: Gần chết, trong tình trạng nguy hiểm tới tính mạng.
"near-death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"near-death" nghĩa tiếng Việt là "suýt chết". Từ này mô tả trạng thái nguy hiểm đến tính mạng.
Phát âm "near-death" như thế nào?
"near-death" có phiên âm IPA /nɪər-dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "near-death"?
He nearly died in the car accident. — Anh ấy suýt chết trong vụ tai nạn ô tô.