Tiếng Việt
Tá dược tiếng Anh là gì?
Tá dược tiếng Anh là Excipient /ɛkˈsɪpɪənt/. Tá dược là các thành phần không có tác dụng điều trị chính trong thuốc, nhưng giúp hòa tan, bảo quản hoặc tạo hình dạng cho thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excipient
Ví dụ câu với Tá dược / Excipient
- 1
Tá dược giúp thuốc dễ dàng hấp thụ hơn trong cơ thể.
Excipients improve the bioavailability of the medication.
- 2
Các tá dược thường được sử dụng để làm viên nén hoặc viên nang.
Excipients are commonly used to make tablets or capsules.
Ghi chú dùng từ Tá dược
Tá dược là thành phần phụ trong thuốc, không có tác dụng điều trị chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'active ingredient' (hoạt chất), 'binder' (chất kết dính), 'filler' (chất độn).
Video minh hoạ Tá dược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tá dược
Câu hỏi thường gặp về "Tá dược"
Tá dược tiếng Anh là gì?
Tá dược tiếng Anh là "Excipient" (danh từ), nghĩa là: Tá dược là các thành phần không có tác dụng điều trị chính trong thuốc, nhưng giúp hòa tan, bảo quản hoặc tạo hình dạng cho thuốc.
"Excipient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excipient" nghĩa tiếng Việt là "Tá dược". Tá dược là thành phần phụ trong thuốc, không có tác dụng điều trị chính.
Phát âm "Excipient" như thế nào?
"Excipient" có phiên âm IPA /ɛkˈsɪpɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excipient"?
Excipients improve the bioavailability of the medication. — Tá dược giúp thuốc dễ dàng hấp thụ hơn trong cơ thể.