The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạc đạn tiếng Anh là gì?

tạc đạn tiếng Anh là throw a grenade /θrəʊ ə ɡrəˈneɪd/. ném lựu đạn để gây nổ hoặc tấn công.

Hình minh hoạ "tạc đạn" tiếng Anh là "throw a grenade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

throw a grenade

Động từ
/θrəʊ ə ɡrəˈneɪd/

Ví dụ câu với tạc đạn / throw a grenade

  1. 1

    Anh ấy đã tạc đạn vào mục tiêu từ xa.

    He threw a grenade at the target from a distance.

  2. 2

    Chiến sĩ tạc đạn để phòng thủ căn cứ.

    The soldier threw a grenade to defend the base.

Ghi chú dùng từ tạc đạn

Tạc đạn là hành động ném lựu đạn để gây sát thương hoặc phá hủy. Các từ liên quan: 'ném', 'lựu đạn', 'tấn công'.

Video minh hoạ tạc đạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạc đạn

Câu hỏi thường gặp về "tạc đạn"

Tạc đạn tiếng Anh là gì?

Tạc đạn tiếng Anh là "throw a grenade" (động từ), nghĩa là: ném lựu đạn để gây nổ hoặc tấn công.

"throw a grenade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"throw a grenade" nghĩa tiếng Việt là "tạc đạn". Tạc đạn là hành động ném lựu đạn để gây sát thương hoặc phá hủy.

Phát âm "throw a grenade" như thế nào?

"throw a grenade" có phiên âm IPA /θrəʊ ə ɡrəˈneɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "throw a grenade"?

He threw a grenade at the target from a distance. — Anh ấy đã tạc đạn vào mục tiêu từ xa.