The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháo ném tiếng Anh là gì?

Pháo ném tiếng Anh là Hand grenade /hænd ɡrəˈneɪd/. Lựu đạn cầm tay, loại vũ khí nhỏ gọn có thể ném để gây nổ trong phạm vi gần.

Hình minh hoạ "Pháo ném" tiếng Anh là "Hand grenade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hand grenade

Danh từ
/hænd ɡrəˈneɪd/

Ví dụ câu với Pháo ném / Hand grenade

  1. 1

    Anh ấy đã ném một quả pháo ném vào mục tiêu.

    He threw a hand grenade at the target.

  2. 2

    Pháo ném thường được sử dụng trong chiến tranh để tiêu diệt kẻ địch gần.

    Hand grenades are commonly used in warfare to eliminate enemies nearby.

Ghi chú dùng từ Pháo ném

Pháo ném là loại vũ khí cá nhân nhỏ gọn, thường dùng trong chiến tranh. Các từ liên quan: 'grenade' (lựu đạn), 'explosive' (chất nổ), 'military' (quân sự).

Video minh hoạ Pháo ném

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Pháo ném

Câu hỏi thường gặp về "Pháo ném"

Pháo ném tiếng Anh là gì?

Pháo ném tiếng Anh là "Hand grenade" (danh từ), nghĩa là: Lựu đạn cầm tay, loại vũ khí nhỏ gọn có thể ném để gây nổ trong phạm vi gần.

"Hand grenade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hand grenade" nghĩa tiếng Việt là "Pháo ném". Pháo ném là loại vũ khí cá nhân nhỏ gọn, thường dùng trong chiến tranh.

Phát âm "Hand grenade" như thế nào?

"Hand grenade" có phiên âm IPA /hænd ɡrəˈneɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hand grenade"?

He threw a hand grenade at the target. — Anh ấy đã ném một quả pháo ném vào mục tiêu.