Tiếng Việt
Tạc tiếng Anh là gì?
tạc tiếng Anh là carve /kɑːv/. đục, khắc, chạm khắc trên bề mặt vật thể để tạo hình hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carve
Ví dụ câu với tạc / carve
- 1
Anh ấy thích tạc tượng bằng gỗ vào cuối tuần.
He enjoys carving wooden statues on weekends.
- 2
Chị ấy đã tạc các họa tiết trên chiếc bình gốm cổ.
She carved intricate patterns on the ancient ceramic vase.
Ghi chú dùng từ tạc
Tạc là hành động khắc hoặc đục trên bề mặt để tạo hình hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'engrave' (khắc sâu), 'etch' (khắc nhẹ), 'sculpt' (điêu khắc).
Video minh hoạ tạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tạc
Câu hỏi thường gặp về "tạc"
Tạc tiếng Anh là gì?
Tạc tiếng Anh là "carve" (động từ), nghĩa là: đục, khắc, chạm khắc trên bề mặt vật thể để tạo hình hoặc trang trí.
"carve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carve" nghĩa tiếng Việt là "tạc". Tạc là hành động khắc hoặc đục trên bề mặt để tạo hình hoặc trang trí.
Phát âm "carve" như thế nào?
"carve" có phiên âm IPA /kɑːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carve"?
He enjoys carving wooden statues on weekends. — Anh ấy thích tạc tượng bằng gỗ vào cuối tuần.