The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tác phẩm dự thi tiếng Anh là gì?

Tác phẩm dự thi tiếng Anh là Competition entry /ˌkɒmpɪˈtɪʃən ˈɛntri/. Bản dự thi trong một cuộc thi hoặc cuộc thi sáng tạo.

Hình minh hoạ "Tác phẩm dự thi" tiếng Anh là "Competition entry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Competition entry

Danh từ
/ˌkɒmpɪˈtɪʃən ˈɛntri/

Ví dụ câu với Tác phẩm dự thi / Competition entry

  1. 1

    Cô ấy đã gửi tác phẩm dự thi của mình vào cuộc thi viết truyện.

    She submitted her competition entry for the story writing contest.

  2. 2

    Tác phẩm dự thi của anh ấy đã được chọn để trình bày tại triển lãm.

    His competition entry was selected to be displayed at the exhibition.

Ghi chú dùng từ Tác phẩm dự thi

Tác phẩm dự thi là sản phẩm hoặc bài dự thi gửi vào một cuộc thi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bài dự thi' (entry), 'giải thưởng' (prize), và 'chấm điểm' (judging).

Video minh hoạ Tác phẩm dự thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tác phẩm dự thi

Câu hỏi thường gặp về "Tác phẩm dự thi"

Tác phẩm dự thi tiếng Anh là gì?

Tác phẩm dự thi tiếng Anh là "Competition entry" (danh từ), nghĩa là: Bản dự thi trong một cuộc thi hoặc cuộc thi sáng tạo.

"Competition entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Competition entry" nghĩa tiếng Việt là "Tác phẩm dự thi". Tác phẩm dự thi là sản phẩm hoặc bài dự thi gửi vào một cuộc thi.

Phát âm "Competition entry" như thế nào?

"Competition entry" có phiên âm IPA /ˌkɒmpɪˈtɪʃən ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Competition entry"?

She submitted her competition entry for the story writing contest. — Cô ấy đã gửi tác phẩm dự thi của mình vào cuộc thi viết truyện.