Tiếng Việt
Tắc tia sữa tiếng Anh là gì?
tắc tia sữa tiếng Anh là Milk duct blockage /mɪlk dʌkt ˈblɒkɪʤ/. Tắc tia sữa là tình trạng các ống dẫn sữa trong vú bị tắc nghẽn, gây khó khăn trong việc tiết sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Milk duct blockage
Ví dụ câu với tắc tia sữa / Milk duct blockage
- 1
Chị ấy gặp phải tắc tia sữa sau khi sinh.
She experienced a milk duct blockage after giving birth.
- 2
Việc điều trị tắc tia sữa giúp giảm đau và thông sữa.
Treating milk duct blockage helps reduce pain and unblock the milk flow.
Ghi chú dùng từ tắc tia sữa
Tắc tia sữa là tình trạng phổ biến ở phụ nữ sau sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'engorgement' (ứ sữa), 'mastitis' (viêm vú), 'lactation' (cho con bú).
Video minh hoạ tắc tia sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tắc tia sữa
Câu hỏi thường gặp về "tắc tia sữa"
Tắc tia sữa tiếng Anh là gì?
Tắc tia sữa tiếng Anh là "Milk duct blockage" (danh từ), nghĩa là: Tắc tia sữa là tình trạng các ống dẫn sữa trong vú bị tắc nghẽn, gây khó khăn trong việc tiết sữa.
"Milk duct blockage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Milk duct blockage" nghĩa tiếng Việt là "tắc tia sữa". Tắc tia sữa là tình trạng phổ biến ở phụ nữ sau sinh.
Phát âm "Milk duct blockage" như thế nào?
"Milk duct blockage" có phiên âm IPA /mɪlk dʌkt ˈblɒkɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Milk duct blockage"?
She experienced a milk duct blockage after giving birth. — Chị ấy gặp phải tắc tia sữa sau khi sinh.