Tiếng Việt
Sự bít tiếng Anh là gì?
sự bít tiếng Anh là blockage /ˈblɒkɪʤ/. Sự tắc nghẽn hoặc cản trở dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blockage
Ví dụ câu với sự bít / blockage
- 1
Có một sự bít trong ống dẫn khiến nước không thể chảy qua.
There is a blockage in the pipe that prevents water from flowing.
- 2
Sự bít trong hệ thống giao thông gây ra kẹt xe nghiêm trọng.
The blockage in the traffic system caused severe congestion.
Ghi chú dùng từ sự bít
Sự bít thường liên quan đến tắc nghẽn, gây cản trở. Các từ liên quan gồm 'obstruction' (sự cản trở), 'clog' (tắc nghẽn), 'block' (chặn).
Video minh hoạ sự bít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bít
Câu hỏi thường gặp về "sự bít"
Sự bít tiếng Anh là gì?
Sự bít tiếng Anh là "blockage" (danh từ), nghĩa là: Sự tắc nghẽn hoặc cản trở dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc thông tin.
"blockage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blockage" nghĩa tiếng Việt là "sự bít". Sự bít thường liên quan đến tắc nghẽn, gây cản trở.
Phát âm "blockage" như thế nào?
"blockage" có phiên âm IPA /ˈblɒkɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blockage"?
There is a blockage in the pipe that prevents water from flowing. — Có một sự bít trong ống dẫn khiến nước không thể chảy qua.