Tiếng Việt
Tai biến mạch máu não tiếng Anh là gì?
tai biến mạch máu não tiếng Anh là Cerebrovascular accident (CVA) /ˌsɛrəbrəʊˈvæskjʊlər ˈæksɪdənt/. Tai biến mạch máu não là tình trạng đột ngột mất chức năng não do thiếu máu hoặc chảy máu trong não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cerebrovascular accident (CVA)
Ví dụ câu với tai biến mạch máu não / Cerebrovascular accident (CVA)
- 1
Anh ấy bị tai biến mạch máu não và phải nằm viện nhiều tuần.
He suffered a cerebrovascular accident and was hospitalized for several weeks.
- 2
Tai biến mạch máu não có thể gây liệt hoặc mất khả năng nói.
A cerebrovascular accident can cause paralysis or speech loss.
Ghi chú dùng từ tai biến mạch máu não
Tai biến mạch máu não là một dạng đột quỵ do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não. Các thuật ngữ liên quan gồm đột quỵ (stroke), thiếu máu não (cerebral ischemia), xuất huyết não (intracranial hemorrhage).
Video minh hoạ tai biến mạch máu não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tai biến mạch máu não
Câu hỏi thường gặp về "tai biến mạch máu não"
Tai biến mạch máu não tiếng Anh là gì?
Tai biến mạch máu não tiếng Anh là "Cerebrovascular accident (CVA)" (danh từ), nghĩa là: Tai biến mạch máu não là tình trạng đột ngột mất chức năng não do thiếu máu hoặc chảy máu trong não.
"Cerebrovascular accident (CVA)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cerebrovascular accident (CVA)" nghĩa tiếng Việt là "tai biến mạch máu não". Tai biến mạch máu não là một dạng đột quỵ do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não.
Phát âm "Cerebrovascular accident (CVA)" như thế nào?
"Cerebrovascular accident (CVA)" có phiên âm IPA /ˌsɛrəbrəʊˈvæskjʊlər ˈæksɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cerebrovascular accident (CVA)"?
He suffered a cerebrovascular accident and was hospitalized for several weeks. — Anh ấy bị tai biến mạch máu não và phải nằm viện nhiều tuần.