The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tai biến tiếng Anh là gì?

tai biến tiếng Anh là Medical complication /ˈmɛdɪkəl ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/. Biến cố y học xảy ra sau điều trị hoặc phẫu thuật, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe bệnh nhân.

Hình minh hoạ "tai biến" tiếng Anh là "Medical complication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Medical complication

Danh từ
/ˈmɛdɪkəl ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với tai biến / Medical complication

  1. 1

    Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân gặp phải tai biến nghiêm trọng.

    The patient experienced a serious medical complication after surgery.

  2. 2

    Tai biến có thể bao gồm nhiễm trùng hoặc chảy máu không kiểm soát được.

    Complications can include infections or uncontrollable bleeding.

Ghi chú dùng từ tai biến

Tai biến là một dạng biến cố y học không mong muốn, thường liên quan đến quá trình điều trị hoặc phẫu thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nguy cơ' (risk), 'phòng ngừa' (prevention), 'theo dõi' (monitoring).

Video minh hoạ tai biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tai biến

Câu hỏi thường gặp về "tai biến"

Tai biến tiếng Anh là gì?

Tai biến tiếng Anh là "Medical complication" (danh từ), nghĩa là: Biến cố y học xảy ra sau điều trị hoặc phẫu thuật, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe bệnh nhân.

"Medical complication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Medical complication" nghĩa tiếng Việt là "tai biến". Tai biến là một dạng biến cố y học không mong muốn, thường liên quan đến quá trình điều trị hoặc phẫu thuật.

Phát âm "Medical complication" như thế nào?

"Medical complication" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Medical complication"?

The patient experienced a serious medical complication after surgery. — Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân gặp phải tai biến nghiêm trọng.