Tiếng Việt
Tai biến sản khoa tiếng Anh là gì?
tai biến sản khoa tiếng Anh là Obstetric complication /əbˈstɛtrɪk ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/. Các biến cố hoặc vấn đề xảy ra trong quá trình sinh đẻ, ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ hoặc thai nhi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Obstetric complication
Ví dụ câu với tai biến sản khoa / Obstetric complication
- 1
Tai biến sản khoa có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của mẹ và bé.
Obstetric complications can be life-threatening for both mother and baby.
- 2
Việc phát hiện sớm tai biến sản khoa giúp giảm thiểu rủi ro.
Early detection of obstetric complications helps reduce risks.
Ghi chú dùng từ tai biến sản khoa
Tai biến sản khoa đề cập đến các vấn đề y khoa phát sinh trong quá trình sinh đẻ như băng huyết hoặc tiền sản giật. Các thuật ngữ liên quan: 'băng huyết' (hemorrhage), 'tiền sản giật' (pre-eclampsia), 'sinh mổ' (cesarean section).
Video minh hoạ tai biến sản khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tai biến sản khoa
Câu hỏi thường gặp về "tai biến sản khoa"
Tai biến sản khoa tiếng Anh là gì?
Tai biến sản khoa tiếng Anh là "Obstetric complication" (danh từ), nghĩa là: Các biến cố hoặc vấn đề xảy ra trong quá trình sinh đẻ, ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ hoặc thai nhi.
"Obstetric complication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Obstetric complication" nghĩa tiếng Việt là "tai biến sản khoa". Tai biến sản khoa đề cập đến các vấn đề y khoa phát sinh trong quá trình sinh đẻ như băng huyết hoặc tiền sản giật.
Phát âm "Obstetric complication" như thế nào?
"Obstetric complication" có phiên âm IPA /əbˈstɛtrɪk ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Obstetric complication"?
Obstetric complications can be life-threatening for both mother and baby. — Tai biến sản khoa có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của mẹ và bé.