The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tai cẩu tiếng Anh là gì?

tai cẩu tiếng Anh là lifting eye /ˈlɪftɪŋ aɪ/. Mắt nâng dùng để nâng hoặc kéo vật nặng, thường gắn trên móc hoặc dây cáp.

Hình minh hoạ "tai cẩu" tiếng Anh là "lifting eye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lifting eye

Danh từ
/ˈlɪftɪŋ aɪ/

Ví dụ câu với tai cẩu / lifting eye

  1. 1

    The lifting eye was attached securely to the load.

    The crane used the lifting eye to hoist the heavy steel beams.

  2. 2

    Cần kiểm tra mắt nâng trước khi nâng hàng.

    It is important to inspect the lifting eye before lifting the load.

Ghi chú dùng từ tai cẩu

Mắt nâng (lifting eye) là thiết bị dùng để móc hoặc kéo vật nặng. Các thuật ngữ liên quan: hook ( móc ), shackle ( móc nối ), load ( tải trọng ).

Video minh hoạ tai cẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tai cẩu

Câu hỏi thường gặp về "tai cẩu"

Tai cẩu tiếng Anh là gì?

Tai cẩu tiếng Anh là "lifting eye" (danh từ), nghĩa là: Mắt nâng dùng để nâng hoặc kéo vật nặng, thường gắn trên móc hoặc dây cáp.

"lifting eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lifting eye" nghĩa tiếng Việt là "tai cẩu". Mắt nâng (lifting eye) là thiết bị dùng để móc hoặc kéo vật nặng.

Phát âm "lifting eye" như thế nào?

"lifting eye" có phiên âm IPA /ˈlɪftɪŋ aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lifting eye"?

The crane used the lifting eye to hoist the heavy steel beams. — The lifting eye was attached securely to the load.