The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tái cấp vốn tiếng Anh là gì?

tái cấp vốn tiếng Anh là Refinancing /ˌriːfaɪˈnænsɪŋ/. Quá trình thay đổi hoặc gia hạn khoản vay để có điều kiện tốt hơn hoặc phù hợp hơn với tình hình tài chính hiện tại.

Hình minh hoạ "tái cấp vốn" tiếng Anh là "Refinancing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Refinancing

Danh từ
/ˌriːfaɪˈnænsɪŋ/

Ví dụ câu với tái cấp vốn / Refinancing

  1. 1

    Ngân hàng đã thực hiện tái cấp vốn để giảm lãi suất cho vay.

    The bank carried out refinancing to lower the loan interest rate.

  2. 2

    Tái cấp vốn giúp công ty có thêm nguồn vốn để mở rộng hoạt động.

    Refinancing helps the company to access additional funds for expansion.

Ghi chú dùng từ tái cấp vốn

Tái cấp vốn là quá trình thay đổi điều kiện vay mượn để có lợi ích tốt hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'loan', 'interest rate', 'debt restructuring'.

Video minh hoạ tái cấp vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tái cấp vốn

Câu hỏi thường gặp về "tái cấp vốn"

Tái cấp vốn tiếng Anh là gì?

Tái cấp vốn tiếng Anh là "Refinancing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thay đổi hoặc gia hạn khoản vay để có điều kiện tốt hơn hoặc phù hợp hơn với tình hình tài chính hiện tại.

"Refinancing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Refinancing" nghĩa tiếng Việt là "tái cấp vốn". Tái cấp vốn là quá trình thay đổi điều kiện vay mượn để có lợi ích tốt hơn.

Phát âm "Refinancing" như thế nào?

"Refinancing" có phiên âm IPA /ˌriːfaɪˈnænsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Refinancing"?

The bank carried out refinancing to lower the loan interest rate. — Ngân hàng đã thực hiện tái cấp vốn để giảm lãi suất cho vay.