The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi suất tái cấp vốn tiếng Anh là gì?

lãi suất tái cấp vốn tiếng Anh là Refinancing Rate /ˌriːˈfaɪnænsɪŋ reɪt/. Tỷ lệ lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng khi cấp vốn mới cho các ngân hàng thương mại để tái cấp vốn.

Hình minh hoạ "lãi suất tái cấp vốn" tiếng Anh là "Refinancing Rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Refinancing Rate

Danh từ
/ˌriːˈfaɪnænsɪŋ reɪt/

Ví dụ câu với lãi suất tái cấp vốn / Refinancing Rate

  1. 1

    Ngân hàng trung ương đã giảm lãi suất tái cấp vốn để kích thích nền kinh tế.

    The central bank lowered the refinancing rate to stimulate the economy.

  2. 2

    Lãi suất tái cấp vốn ảnh hưởng lớn đến lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại.

    The refinancing rate significantly influences the lending rates of commercial banks.

Ghi chú dùng từ lãi suất tái cấp vốn

Lãi suất tái cấp vốn là lãi suất ngân hàng trung ương áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại vay vốn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất chính sách' (policy rate), 'lãi suất cho vay' (lending rate), và 'lãi suất tiết kiệm' (savings rate).

Video minh hoạ lãi suất tái cấp vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi suất tái cấp vốn

Câu hỏi thường gặp về "lãi suất tái cấp vốn"

Lãi suất tái cấp vốn tiếng Anh là gì?

Lãi suất tái cấp vốn tiếng Anh là "Refinancing Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng khi cấp vốn mới cho các ngân hàng thương mại để tái cấp vốn.

"Refinancing Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Refinancing Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất tái cấp vốn". Lãi suất tái cấp vốn là lãi suất ngân hàng trung ương áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại vay vốn.

Phát âm "Refinancing Rate" như thế nào?

"Refinancing Rate" có phiên âm IPA /ˌriːˈfaɪnænsɪŋ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Refinancing Rate"?

The central bank lowered the refinancing rate to stimulate the economy. — Ngân hàng trung ương đã giảm lãi suất tái cấp vốn để kích thích nền kinh tế.