Tiếng Việt
Tại chức tiếng Anh là gì?
Tại chức tiếng Anh là Incumbent /ɪnˈkʌmbənt/. Người đang giữ chức vụ hoặc vị trí công tác hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incumbent
Ví dụ câu với Tại chức / Incumbent
- 1
Ứng cử viên đương nhiệm đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
The incumbent candidate won the election.
- 2
Chính phủ đương nhiệm đang đối mặt với nhiều thách thức.
The incumbent government is facing many challenges.
Ghi chú dùng từ Tại chức
Từ 'Incumbent' dùng để chỉ người đang giữ chức vụ hiện tại, thường trong chính trị hoặc công việc. Các từ liên quan gồm 'candidate' (ứng cử viên), 'officeholder' (người giữ chức vụ), 'current' (hiện tại).
Video minh hoạ Tại chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tại chức
Câu hỏi thường gặp về "Tại chức"
Tại chức tiếng Anh là gì?
Tại chức tiếng Anh là "Incumbent" (danh từ), nghĩa là: Người đang giữ chức vụ hoặc vị trí công tác hiện tại.
"Incumbent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incumbent" nghĩa tiếng Việt là "Tại chức". Từ 'Incumbent' dùng để chỉ người đang giữ chức vụ hiện tại, thường trong chính trị hoặc công việc.
Phát âm "Incumbent" như thế nào?
"Incumbent" có phiên âm IPA /ɪnˈkʌmbənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incumbent"?
The incumbent candidate won the election. — Ứng cử viên đương nhiệm đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.