Tiếng Việt
Bằng tại chức tiếng Anh là gì?
bằng tại chức tiếng Anh là in-service degree /ɪn-ˈsɜrvəs dɪˈgri/. Bằng cấp cấp khi còn đang làm việc, chưa tốt nghiệp hoặc chưa rời khỏi vị trí công tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in-service degree
Ví dụ câu với bằng tại chức / in-service degree
- 1
He received his in-service degree while working at the company.
Anh ấy nhận bằng tại chức trong khi làm việc tại công ty.
- 2
The in-service degree helped her advance in her career.
Bằng tại chức đã giúp cô ấy thăng tiến trong sự nghiệp.
Ghi chú dùng từ bằng tại chức
Bằng tại chức là loại bằng cấp dành cho người đang đi làm. Các thuật ngữ liên quan: 'part-time degree' (bằng bán thời gian), 'professional certification' (chứng chỉ chuyên môn), 'continuing education' (đào tạo liên tục).
Video minh hoạ bằng tại chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng tại chức
Câu hỏi thường gặp về "bằng tại chức"
Bằng tại chức tiếng Anh là gì?
Bằng tại chức tiếng Anh là "in-service degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp cấp khi còn đang làm việc, chưa tốt nghiệp hoặc chưa rời khỏi vị trí công tác.
"in-service degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in-service degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng tại chức". Bằng tại chức là loại bằng cấp dành cho người đang đi làm.
Phát âm "in-service degree" như thế nào?
"in-service degree" có phiên âm IPA /ɪn-ˈsɜrvəs dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in-service degree"?
Anh ấy nhận bằng tại chức trong khi làm việc tại công ty. — He received his in-service degree while working at the company.