Tiếng Việt
Thời gian tại chức tiếng Anh là gì?
thời gian tại chức tiếng Anh là term of office /tɜːm əv ˈɒfɪs/. Thời gian một người giữ chức vụ chính thức trong một nhiệm kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
term of office
Ví dụ câu với thời gian tại chức / term of office
- 1
The president's term of office lasts for four years.
Chức vụ của tổng thống kéo dài bốn năm.
- 2
During his term of office, he implemented many new policies.
Trong thời gian tại chức của mình, ông ấy đã thực hiện nhiều chính sách mới.
Ghi chú dùng từ thời gian tại chức
Thời gian tại chức đề cập đến khoảng thời gian một người giữ chức vụ chính thức. Các từ liên quan gồm có 'tenure' (thời gian giữ chức vụ), 'office period' (thời gian tại chức), 'term' (kỳ hạn, nhiệm kỳ).
Video minh hoạ thời gian tại chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian tại chức
Câu hỏi thường gặp về "thời gian tại chức"
Thời gian tại chức tiếng Anh là gì?
Thời gian tại chức tiếng Anh là "term of office" (cụm từ), nghĩa là: Thời gian một người giữ chức vụ chính thức trong một nhiệm kỳ.
"term of office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"term of office" nghĩa tiếng Việt là "thời gian tại chức". Thời gian tại chức đề cập đến khoảng thời gian một người giữ chức vụ chính thức.
Phát âm "term of office" như thế nào?
"term of office" có phiên âm IPA /tɜːm əv ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "term of office"?
Chức vụ của tổng thống kéo dài bốn năm. — The president's term of office lasts for four years.