The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tại chỗ tiếng Anh là gì?

tại chỗ tiếng Anh là On-site /ˌɒn ˈsaɪt/. Chỉ nơi xảy ra hoặc diễn ra tại địa điểm cụ thể, thường là nơi làm việc hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "tại chỗ" tiếng Anh là "On-site"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

On-site

Tính từ
/ˌɒn ˈsaɪt/

Ví dụ câu với tại chỗ / On-site

  1. 1

    Chúng tôi có một cuộc họp tại chỗ vào sáng nay.

    We had an on-site meeting this morning.

  2. 2

    Dịch vụ sửa chữa tại chỗ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian.

    On-site repair service helps customers save time.

Ghi chú dùng từ tại chỗ

Tại chỗ (On-site) dùng để mô tả hoạt động diễn ra tại địa điểm cụ thể, thường là nơi làm việc hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm 'on-location' (tại địa điểm), 'onsite training' (đào tạo tại chỗ), 'onsite service' (dịch vụ tại chỗ).

Video minh hoạ tại chỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tại chỗ

Câu hỏi thường gặp về "tại chỗ"

Tại chỗ tiếng Anh là gì?

Tại chỗ tiếng Anh là "On-site" (tính từ), nghĩa là: Chỉ nơi xảy ra hoặc diễn ra tại địa điểm cụ thể, thường là nơi làm việc hoặc sự kiện.

"On-site" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"On-site" nghĩa tiếng Việt là "tại chỗ". Tại chỗ (On-site) dùng để mô tả hoạt động diễn ra tại địa điểm cụ thể, thường là nơi làm việc hoặc sự kiện.

Phát âm "On-site" như thế nào?

"On-site" có phiên âm IPA /ˌɒn ˈsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "On-site"?

We had an on-site meeting this morning. — Chúng tôi có một cuộc họp tại chỗ vào sáng nay.