Tiếng Việt
Tái chứng nhận tiếng Anh là gì?
tái chứng nhận tiếng Anh là Recertification /ˌriːˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/. Quá trình cấp lại giấy chứng nhận đã hết hạn hoặc bị mất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recertification
Ví dụ câu với tái chứng nhận / Recertification
- 1
The engineer needed recertification to continue working on the project.
Kỹ sư cần tái chứng nhận để tiếp tục làm việc trong dự án.
- 2
Recertification ensures that professionals stay updated with current standards.
Việc tái chứng nhận đảm bảo rằng các chuyên gia luôn cập nhật tiêu chuẩn mới.
Ghi chú dùng từ tái chứng nhận
Tái chứng nhận là quá trình gia hạn hoặc cấp lại giấy chứng nhận đã hết hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có: certification (chứng nhận), accreditation (cấp phép), compliance (tuân thủ).
Video minh hoạ tái chứng nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái chứng nhận
Câu hỏi thường gặp về "tái chứng nhận"
Tái chứng nhận tiếng Anh là gì?
Tái chứng nhận tiếng Anh là "Recertification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình cấp lại giấy chứng nhận đã hết hạn hoặc bị mất.
"Recertification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recertification" nghĩa tiếng Việt là "tái chứng nhận". Tái chứng nhận là quá trình gia hạn hoặc cấp lại giấy chứng nhận đã hết hạn.
Phát âm "Recertification" như thế nào?
"Recertification" có phiên âm IPA /ˌriːˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recertification"?
Kỹ sư cần tái chứng nhận để tiếp tục làm việc trong dự án. — The engineer needed recertification to continue working on the project.