Tiếng Việt
Tái ký hợp đồng tiếng Anh là gì?
tái ký hợp đồng tiếng Anh là renew one's contract /rɪˈnu wʌnz ˈkɑnˌtrækt/. Gia hạn hợp đồng đã ký trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
renew one's contract
Ví dụ câu với tái ký hợp đồng / renew one's contract
- 1
Công ty quyết định tái ký hợp đồng với nhân viên cũ.
The company decided to renew the contract with the old employee.
- 2
Chúng tôi sẽ tái ký hợp đồng vào cuối tháng này.
We will renew our contract at the end of this month.
Ghi chú dùng từ tái ký hợp đồng
Tái ký hợp đồng là hành động gia hạn hợp đồng đã có hiệu lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có: gia hạn (extend), hợp đồng (contract), và ký kết (sign).
Video minh hoạ tái ký hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái ký hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "tái ký hợp đồng"
Tái ký hợp đồng tiếng Anh là gì?
Tái ký hợp đồng tiếng Anh là "renew one's contract" (động từ), nghĩa là: Gia hạn hợp đồng đã ký trước đó.
"renew one's contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"renew one's contract" nghĩa tiếng Việt là "tái ký hợp đồng". Tái ký hợp đồng là hành động gia hạn hợp đồng đã có hiệu lực.
Phát âm "renew one's contract" như thế nào?
"renew one's contract" có phiên âm IPA /rɪˈnu wʌnz ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "renew one's contract"?
The company decided to renew the contract with the old employee. — Công ty quyết định tái ký hợp đồng với nhân viên cũ.