The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài liệu viết bằng mật mã tiếng Anh là gì?

tài liệu viết bằng mật mã tiếng Anh là coded document /ˈkəʊdɪd ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu được viết bằng mã hóa để bảo vệ thông tin.

Hình minh hoạ "tài liệu viết bằng mật mã" tiếng Anh là "coded document"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coded document

Danh từ
/ˈkəʊdɪd ˈdɒkjʊmənt/

Ví dụ câu với tài liệu viết bằng mật mã / coded document

  1. 1

    The spy sent a coded document to his handler.

    Tài liệu mã hóa này cần giải mã để hiểu nội dung.

  2. 2

    She found a coded document in the old safe.

    Cô ấy tìm thấy một tài liệu mã hóa trong két sắt cũ.

Ghi chú dùng từ tài liệu viết bằng mật mã

Tài liệu viết bằng mật mã nhằm bảo vệ nội dung khỏi người không có quyền truy cập. Các thuật ngữ liên quan: encryption (mã hóa), cipher (chữ mã), decryption (giải mã).

Video minh hoạ tài liệu viết bằng mật mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài liệu viết bằng mật mã

Câu hỏi thường gặp về "tài liệu viết bằng mật mã"

Tài liệu viết bằng mật mã tiếng Anh là gì?

Tài liệu viết bằng mật mã tiếng Anh là "coded document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu được viết bằng mã hóa để bảo vệ thông tin.

"coded document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coded document" nghĩa tiếng Việt là "tài liệu viết bằng mật mã". Tài liệu viết bằng mật mã nhằm bảo vệ nội dung khỏi người không có quyền truy cập.

Phát âm "coded document" như thế nào?

"coded document" có phiên âm IPA /ˈkəʊdɪd ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coded document"?

Tài liệu mã hóa này cần giải mã để hiểu nội dung. — The spy sent a coded document to his handler.