Tiếng Việt
Tái sản xuất tiếng Anh là gì?
Tái sản xuất tiếng Anh là Reproduction /ˌriːprəˈdʌkʃən/. Quá trình tạo ra hoặc sinh sản lại, đặc biệt trong sinh học hoặc sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reproduction
Ví dụ câu với Tái sản xuất / Reproduction
- 1
Các sinh vật sinh sản để duy trì loài.
Organisms reproduce to ensure the survival of their species.
- 2
Tái sản xuất các sản phẩm giúp giảm thiểu lãng phí.
Reproduction of products helps reduce waste.
Ghi chú dùng từ Tái sản xuất
Tái sản xuất đề cập đến quá trình sinh sản hoặc tạo ra bản sao của một vật thể hoặc sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có sinh sản (reproduction), nhân bản (duplication), và sao chép (copying).
Video minh hoạ Tái sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tái sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "Tái sản xuất"
Tái sản xuất tiếng Anh là gì?
Tái sản xuất tiếng Anh là "Reproduction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra hoặc sinh sản lại, đặc biệt trong sinh học hoặc sản xuất.
"Reproduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reproduction" nghĩa tiếng Việt là "Tái sản xuất". Tái sản xuất đề cập đến quá trình sinh sản hoặc tạo ra bản sao của một vật thể hoặc sinh vật.
Phát âm "Reproduction" như thế nào?
"Reproduction" có phiên âm IPA /ˌriːprəˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reproduction"?
Organisms reproduce to ensure the survival of their species. — Các sinh vật sinh sản để duy trì loài.