The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vô tính tiếng Anh là gì?

vô tính tiếng Anh là asexual reproduction /ˈeɪsɛkʃʊəl ˌriːprəˌdʌkʃən/. Phương pháp sinh sản không cần thụ tinh, qua đó sinh vật tạo ra các cá thể mới mà không cần giao phối.

Hình minh hoạ "vô tính" tiếng Anh là "asexual reproduction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

asexual reproduction

Danh từ
/ˈeɪsɛkʃʊəl ˌriːprəˌdʌkʃən/

Ví dụ câu với vô tính / asexual reproduction

  1. 1

    Nhiều loài thực vật sử dụng sinh sản vô tính để nhân giống.

    Many plant species use asexual reproduction to propagate.

  2. 2

    Sinh sản vô tính giúp sinh vật duy trì nòi giống mà không cần giao phối.

    Asexual reproduction helps organisms maintain their species without mating.

Ghi chú dùng từ vô tính

Sinh sản vô tính là quá trình sinh sản không cần giao phối, phổ biến ở thực vật và một số động vật. Các thuật ngữ liên quan: sinh sản hữu tính (sexual reproduction), sinh sản vô tính (asexual reproduction), phân chia tế bào (cell division).

Video minh hoạ vô tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vô tính

Câu hỏi thường gặp về "vô tính"

Vô tính tiếng Anh là gì?

Vô tính tiếng Anh là "asexual reproduction" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp sinh sản không cần thụ tinh, qua đó sinh vật tạo ra các cá thể mới mà không cần giao phối.

"asexual reproduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"asexual reproduction" nghĩa tiếng Việt là "vô tính". Sinh sản vô tính là quá trình sinh sản không cần giao phối, phổ biến ở thực vật và một số động vật.

Phát âm "asexual reproduction" như thế nào?

"asexual reproduction" có phiên âm IPA /ˈeɪsɛkʃʊəl ˌriːprəˌdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "asexual reproduction"?

Many plant species use asexual reproduction to propagate. — Nhiều loài thực vật sử dụng sinh sản vô tính để nhân giống.