Tiếng Việt
Tái tạo da tiếng Anh là gì?
Tái tạo da tiếng Anh là Skin regeneration /skɪn rɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/. Quá trình phục hồi và tái sinh của da sau tổn thương hoặc lão hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skin regeneration
Ví dụ câu với Tái tạo da / Skin regeneration
- 1
Skin regeneration giúp da trở nên khỏe mạnh hơn sau khi bị tổn thương.
Skin regeneration helps the skin become healthier after damage.
- 2
Các sản phẩm thúc đẩy quá trình tái tạo da thường chứa các thành phần như retinol hoặc vitamin C.
Products that promote skin regeneration often contain ingredients like retinol or vitamin C.
Ghi chú dùng từ Tái tạo da
Tái tạo da là quá trình làm mới các tế bào da. Các thuật ngữ liên quan: 'cell turnover' (quá trình thay tế bào), 'collagen synthesis' (sản xuất collagen), 'dermatology' (da liễu).
Video minh hoạ Tái tạo da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tái tạo da
Câu hỏi thường gặp về "Tái tạo da"
Tái tạo da tiếng Anh là gì?
Tái tạo da tiếng Anh là "Skin regeneration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phục hồi và tái sinh của da sau tổn thương hoặc lão hóa.
"Skin regeneration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skin regeneration" nghĩa tiếng Việt là "Tái tạo da". Tái tạo da là quá trình làm mới các tế bào da.
Phát âm "Skin regeneration" như thế nào?
"Skin regeneration" có phiên âm IPA /skɪn rɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skin regeneration"?
Skin regeneration helps the skin become healthier after damage. — Skin regeneration giúp da trở nên khỏe mạnh hơn sau khi bị tổn thương.