The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tái tạo tiếng Anh là gì?

tái tạo tiếng Anh là regenerate /rɪˈdʒenəreɪt/. tái tạo, làm mới lại hoặc phục hồi trạng thái ban đầu của một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "tái tạo" tiếng Anh là "regenerate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regenerate

Động từ
/rɪˈdʒenəreɪt/

Ví dụ câu với tái tạo / regenerate

  1. 1

    Cây cối có khả năng tái tạo sau khi bị chặt phá.

    Plants have the ability to regenerate after being cut down.

  2. 2

    Cơ thể con người có thể tái tạo các tế bào bị hư hỏng.

    The human body can regenerate damaged cells.

Ghi chú dùng từ tái tạo

Tái tạo là quá trình làm mới hoặc phục hồi. Các từ liên quan gồm có 'renew' (gia hạn, làm mới), 'restore' (khôi phục), và 'rejuvenate' (làm trẻ lại).

Video minh hoạ tái tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tái tạo

Câu hỏi thường gặp về "tái tạo"

Tái tạo tiếng Anh là gì?

Tái tạo tiếng Anh là "regenerate" (động từ), nghĩa là: tái tạo, làm mới lại hoặc phục hồi trạng thái ban đầu của một thứ gì đó.

"regenerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regenerate" nghĩa tiếng Việt là "tái tạo". Tái tạo là quá trình làm mới hoặc phục hồi.

Phát âm "regenerate" như thế nào?

"regenerate" có phiên âm IPA /rɪˈdʒenəreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regenerate"?

Plants have the ability to regenerate after being cut down. — Cây cối có khả năng tái tạo sau khi bị chặt phá.