Tiếng Việt
Tái thẩm định tiếng Anh là gì?
tái thẩm định tiếng Anh là reassessment /ˌriːəˈsɛsmənt/. Quá trình xem xét lại hoặc đánh giá lại một vấn đề hoặc tình huống đã được đánh giá trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reassessment
Ví dụ câu với tái thẩm định / reassessment
- 1
Sau khi có thêm bằng chứng mới, tòa án tiến hành tái thẩm định vụ án.
After new evidence emerged, the court conducted a reassessment of the case.
- 2
Chúng tôi sẽ thực hiện tái thẩm định dự án để đảm bảo mọi thứ đều phù hợp.
We will carry out a reassessment of the project to ensure everything is appropriate.
Ghi chú dùng từ tái thẩm định
Tái thẩm định là việc xem xét lại một vấn đề đã được đánh giá trước đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'review' (xem xét), 'evaluation' (đánh giá), và 'revision' (sửa đổi), đều liên quan đến quá trình xem xét và điều chỉnh.
Video minh hoạ tái thẩm định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái thẩm định
Câu hỏi thường gặp về "tái thẩm định"
Tái thẩm định tiếng Anh là gì?
Tái thẩm định tiếng Anh là "reassessment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xem xét lại hoặc đánh giá lại một vấn đề hoặc tình huống đã được đánh giá trước đó.
"reassessment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reassessment" nghĩa tiếng Việt là "tái thẩm định". Tái thẩm định là việc xem xét lại một vấn đề đã được đánh giá trước đó.
Phát âm "reassessment" như thế nào?
"reassessment" có phiên âm IPA /ˌriːəˈsɛsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reassessment"?
After new evidence emerged, the court conducted a reassessment of the case. — Sau khi có thêm bằng chứng mới, tòa án tiến hành tái thẩm định vụ án.