The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tai ương khó trừ tiếng Anh là gì?

Tai ương khó trừ tiếng Anh là Persistent calamity /pərˈsɪstənt kəˈlæmɪti/. Một tai họa hoặc rủi ro liên tục và khó tránh khỏi.

Hình minh hoạ "Tai ương khó trừ" tiếng Anh là "Persistent calamity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Persistent calamity

Danh từ
/pərˈsɪstənt kəˈlæmɪti/

Ví dụ câu với Tai ương khó trừ / Persistent calamity

  1. 1

    The village has suffered from persistent calamity due to frequent floods.

    Ngôi làng đã chịu đựng tai ương khó trừ do lũ lụt thường xuyên.

  2. 2

    His persistent calamity seemed endless, affecting everyone around him.

    Tai ương khó trừ của anh ấy dường như không có hồi kết, ảnh hưởng đến tất cả những người xung quanh.

Ghi chú dùng từ Tai ương khó trừ

Tai ương khó trừ đề cập đến những rủi ro hoặc tai họa liên tục, khó có thể tránh khỏi. Các từ liên quan: disaster (thảm họa), misfortune (điều không may), adversity (nghịch cảnh).

Video minh hoạ Tai ương khó trừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tai ương khó trừ

Câu hỏi thường gặp về "Tai ương khó trừ"

Tai ương khó trừ tiếng Anh là gì?

Tai ương khó trừ tiếng Anh là "Persistent calamity" (danh từ), nghĩa là: Một tai họa hoặc rủi ro liên tục và khó tránh khỏi.

"Persistent calamity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Persistent calamity" nghĩa tiếng Việt là "Tai ương khó trừ". Tai ương khó trừ đề cập đến những rủi ro hoặc tai họa liên tục, khó có thể tránh khỏi.

Phát âm "Persistent calamity" như thế nào?

"Persistent calamity" có phiên âm IPA /pərˈsɪstənt kəˈlæmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Persistent calamity"?

Ngôi làng đã chịu đựng tai ương khó trừ do lũ lụt thường xuyên. — The village has suffered from persistent calamity due to frequent floods.