Tiếng Việt
Tai ương tiếng Anh là gì?
Tai ương tiếng Anh là Calamity /kəˈlæmɪti/. Thảm họa hoặc tai họa lớn gây thiệt hại hoặc mất mát nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Calamity
Ví dụ câu với Tai ương / Calamity
- 1
Một trận động đất lớn là một tai ương đối với cư dân địa phương.
A major earthquake is a calamity for the local residents.
- 2
Cháy rừng đã trở thành một tai ương đối với môi trường tự nhiên.
The forest fire became a calamity for the natural environment.
Ghi chú dùng từ Tai ương
Tai ương là từ chỉ những sự kiện gây thiệt hại lớn, như thiên tai hoặc tai nạn. Các từ liên quan: disaster (thảm họa), catastrophe (thảm họa lớn), tragedy (bi kịch).
Video minh hoạ Tai ương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tai ương
Câu hỏi thường gặp về "Tai ương"
Tai ương tiếng Anh là gì?
Tai ương tiếng Anh là "Calamity" (danh từ), nghĩa là: Thảm họa hoặc tai họa lớn gây thiệt hại hoặc mất mát nghiêm trọng.
"Calamity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Calamity" nghĩa tiếng Việt là "Tai ương". Tai ương là từ chỉ những sự kiện gây thiệt hại lớn, như thiên tai hoặc tai nạn.
Phát âm "Calamity" như thế nào?
"Calamity" có phiên âm IPA /kəˈlæmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Calamity"?
A major earthquake is a calamity for the local residents. — Một trận động đất lớn là một tai ương đối với cư dân địa phương.