Tiếng Việt
Giáng họa tiếng Anh là gì?
giáng họa tiếng Anh là Bring calamity /brɪŋ kəˈlæm.ɪ.ti/. Gây ra tai họa hoặc rủi ro cho ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bring calamity
Ví dụ câu với giáng họa / Bring calamity
- 1
Việc đó có thể giáng họa cho dự án của chúng ta.
That action could bring calamity to our project.
- 2
Chúng ta cần cẩn thận để không giáng họa cho bản thân.
We need to be careful not to bring calamity upon ourselves.
Ghi chú dùng từ giáng họa
Giáng họa là hành động gây ra tai họa hoặc rủi ro. Các từ liên quan: 'disaster' (thảm họa), 'misfortune' (điều không may), 'catastrophe' (thảm họa lớn).
Video minh hoạ giáng họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáng họa
Câu hỏi thường gặp về "giáng họa"
Giáng họa tiếng Anh là gì?
Giáng họa tiếng Anh là "Bring calamity" (động từ), nghĩa là: Gây ra tai họa hoặc rủi ro cho ai đó hoặc điều gì đó.
"Bring calamity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bring calamity" nghĩa tiếng Việt là "giáng họa". Giáng họa là hành động gây ra tai họa hoặc rủi ro.
Phát âm "Bring calamity" như thế nào?
"Bring calamity" có phiên âm IPA /brɪŋ kəˈlæm.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bring calamity"?
That action could bring calamity to our project. — Việc đó có thể giáng họa cho dự án của chúng ta.