Tiếng Việt
Tài xế taxi tiếng Anh là gì?
Tài xế taxi tiếng Anh là Taxi Driver /ˈtæksi ˈdraɪvə/. Người lái xe taxi, chuyên chở hành khách theo yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Taxi Driver
Ví dụ câu với Tài xế taxi / Taxi Driver
- 1
Tài xế taxi đã đón khách tại sân bay sáng nay.
The taxi driver picked up passengers at the airport this morning.
- 2
Tài xế taxi cần biết rõ các tuyến đường trong thành phố.
A taxi driver needs to know the city’s routes well.
Ghi chú dùng từ Tài xế taxi
Tài xế taxi là người điều khiển xe taxi để chở khách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'driver' (người lái xe), 'chauffeur' (lái xe chuyên nghiệp), 'cab' (xe taxi).
Video minh hoạ Tài xế taxi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tài xế taxi
Câu hỏi thường gặp về "Tài xế taxi"
Tài xế taxi tiếng Anh là gì?
Tài xế taxi tiếng Anh là "Taxi Driver" (danh từ), nghĩa là: Người lái xe taxi, chuyên chở hành khách theo yêu cầu.
"Taxi Driver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Taxi Driver" nghĩa tiếng Việt là "Tài xế taxi". Tài xế taxi là người điều khiển xe taxi để chở khách.
Phát âm "Taxi Driver" như thế nào?
"Taxi Driver" có phiên âm IPA /ˈtæksi ˈdraɪvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Taxi Driver"?
The taxi driver picked up passengers at the airport this morning. — Tài xế taxi đã đón khách tại sân bay sáng nay.