Tiếng Việt
Phụ lái tiếng Anh là gì?
phụ lái tiếng Anh là assistant driver /əˈsɪstᵊnt ˈdraɪvə/. Người phụ giúp lái xe chính, thường là người hỗ trợ hoặc thay thế trong việc lái xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assistant driver
Ví dụ câu với phụ lái / assistant driver
- 1
The assistant driver took over when the main driver was tired.
Người phụ lái đã thay thế khi người lái chính mệt mỏi.
- 2
He works as an assistant driver for the delivery company.
Anh ấy làm phụ lái cho công ty giao hàng.
Ghi chú dùng từ phụ lái
Phụ lái là người hỗ trợ hoặc thay thế người lái chính trong các hoạt động lái xe. Các từ liên quan: 'driver' (người lái xe), 'chauffeur' (tài xế chuyên nghiệp), 'co-driver' (phụ lái trong đua xe).
Video minh hoạ phụ lái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ lái
Câu hỏi thường gặp về "phụ lái"
Phụ lái tiếng Anh là gì?
Phụ lái tiếng Anh là "assistant driver" (danh từ), nghĩa là: Người phụ giúp lái xe chính, thường là người hỗ trợ hoặc thay thế trong việc lái xe.
"assistant driver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assistant driver" nghĩa tiếng Việt là "phụ lái". Phụ lái là người hỗ trợ hoặc thay thế người lái chính trong các hoạt động lái xe.
Phát âm "assistant driver" như thế nào?
"assistant driver" có phiên âm IPA /əˈsɪstᵊnt ˈdraɪvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assistant driver"?
Người phụ lái đã thay thế khi người lái chính mệt mỏi. — The assistant driver took over when the main driver was tired.