Tiếng Việt
Tấm bạt che mưa tiếng Anh là gì?
tấm bạt che mưa tiếng Anh là Rain tarp /reɪn ˈtɑːrp/. Vật dùng để che chắn mưa, thường làm bằng vải hoặc nhựa, để bảo vệ khỏi nước mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rain tarp
Ví dụ câu với tấm bạt che mưa / Rain tarp
- 1
Chúng tôi đã dùng tấm bạt che mưa để giữ đồ đạc khô ráo.
We used a rain tarp to keep our belongings dry.
- 2
Tấm bạt che mưa đã giúp chúng tôi tránh bị ướt trong cơn mưa lớn.
The rain tarp helped us stay dry during the heavy rain.
Ghi chú dùng từ tấm bạt che mưa
Tấm bạt che mưa là vật dụng dùng để bảo vệ khỏi mưa. Các từ liên quan: 'tấm bạt' (tarpaulin), 'che chắn' (cover), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ tấm bạt che mưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm bạt che mưa
Câu hỏi thường gặp về "tấm bạt che mưa"
Tấm bạt che mưa tiếng Anh là gì?
Tấm bạt che mưa tiếng Anh là "Rain tarp" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để che chắn mưa, thường làm bằng vải hoặc nhựa, để bảo vệ khỏi nước mưa.
"Rain tarp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rain tarp" nghĩa tiếng Việt là "tấm bạt che mưa". Tấm bạt che mưa là vật dụng dùng để bảo vệ khỏi mưa.
Phát âm "Rain tarp" như thế nào?
"Rain tarp" có phiên âm IPA /reɪn ˈtɑːrp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rain tarp"?
We used a rain tarp to keep our belongings dry. — Chúng tôi đã dùng tấm bạt che mưa để giữ đồ đạc khô ráo.