Tiếng Việt
Tấm bình phong tiếng Anh là gì?
tấm bình phong tiếng Anh là Partition /pɑːrˈtɪʃn/. Vật dùng để phân chia không gian trong phòng hoặc giữa các khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Partition
Ví dụ câu với tấm bình phong / Partition
- 1
The room was divided by a decorative partition.
Phòng được chia thành các khu vực nhỏ hơn nhờ tấm bình phong trang trí.
- 2
She moved the partition to create a private space.
Cô ấy đã di chuyển tấm bình phong để tạo không gian riêng tư.
Ghi chú dùng từ tấm bình phong
Tấm bình phong là một dạng partition dùng để ngăn cách không gian. Các từ liên quan: divider (vật ngăn cách), screen (bức màn), barrier (rào cản).
Video minh hoạ tấm bình phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm bình phong
Câu hỏi thường gặp về "tấm bình phong"
Tấm bình phong tiếng Anh là gì?
Tấm bình phong tiếng Anh là "Partition" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để phân chia không gian trong phòng hoặc giữa các khu vực.
"Partition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Partition" nghĩa tiếng Việt là "tấm bình phong". Tấm bình phong là một dạng partition dùng để ngăn cách không gian.
Phát âm "Partition" như thế nào?
"Partition" có phiên âm IPA /pɑːrˈtɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Partition"?
Phòng được chia thành các khu vực nhỏ hơn nhờ tấm bình phong trang trí. — The room was divided by a decorative partition.