Tiếng Việt
Sự chia cắt tiếng Anh là gì?
sự chia cắt tiếng Anh là Partition /pɑrˈtɪʃən/. Sự chia thành các phần riêng biệt, thường dùng để mô tả việc phân chia đất đai hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Partition
Ví dụ câu với sự chia cắt / Partition
- 1
Việc chia cắt đất đai gây tranh cãi trong cộng đồng.
The partition of the land led to disputes within the community.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt một vách ngăn để tạo ra hai không gian riêng biệt.
We installed a partition to create two separate spaces.
Ghi chú dùng từ sự chia cắt
Partition là quá trình chia nhỏ một khu vực hoặc không gian thành các phần riêng biệt. Các từ liên quan: divider (vật ngăn cách), segmentation (phân đoạn), separation (sự tách biệt).
Video minh hoạ sự chia cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chia cắt
Câu hỏi thường gặp về "sự chia cắt"
Sự chia cắt tiếng Anh là gì?
Sự chia cắt tiếng Anh là "Partition" (danh từ), nghĩa là: Sự chia thành các phần riêng biệt, thường dùng để mô tả việc phân chia đất đai hoặc không gian.
"Partition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Partition" nghĩa tiếng Việt là "sự chia cắt". Partition là quá trình chia nhỏ một khu vực hoặc không gian thành các phần riêng biệt.
Phát âm "Partition" như thế nào?
"Partition" có phiên âm IPA /pɑrˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Partition"?
The partition of the land led to disputes within the community. — Việc chia cắt đất đai gây tranh cãi trong cộng đồng.